TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезинформи́ровать

hai thể
dezinformírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезинформи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезинформи́ровать nghĩa là phao tin nhảm, hoang báo.

Nghĩa của дезинформи́ровать

Động từ

  1. Phao tin nhảm, tung tin đánh lạc hướng, hoang báo.
    • дезинформи́ровать обще́ственное мне́ниеtung tin đánh lạc hướng dư luận xã hội

Chia động từ дезинформи́ровать

NgôiHiện tại
ядезинформи́рую
тыдезинформи́руешь
он / она́ / оно́дезинформи́рует
мыдезинформи́руем
выдезинформи́руете
они́дезинформи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дезинформи́ровал
Giống cái (она́)дезинформи́ровала
Giống trung (оно́)дезинформи́ровало
Số nhiều (они́)дезинформи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дезинформи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дезинформи́руйте

Câu hỏi thường gặp

дезинформировать nghĩa là gì?

дезинформировать (động từ) nghĩa là phao tin nhảm, hoang báo.

дезинформировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезинформи́ровать (phiên âm Latinh dezinformírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.