TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезодора́нт

giống đựcbất động vật
dezodoránt[dʲɪzədɐˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезодора́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезодора́нт nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

Nghĩa của дезодора́нт

Danh từ

  1. Bay mùi, chất khử mùi.

Biến cách của дезодора́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дезодора́нтдезодора́нты
Sinh cách кого? чего?дезодора́нтадезодора́нтов
Tặng cách кому? чему?дезодора́нтудезодора́нтам
Đối cách кого? что?дезодора́нтдезодора́нты
Công cụ cách кем? чем?дезодора́нтомдезодора́нтами
Giới cách о ком? о чём?дезодора́нтедезодора́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дезодорант nghĩa là gì?

дезодорант (danh từ) nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

дезодорант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезодора́нт (phiên âm Latinh dezodoránt, IPA [dʲɪzədɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.