дезорганизова́ть
hai thể
dezorganizovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дезорганизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дезорганизова́ть nghĩa là gây rối loạn, phá hoại tổ chức.
Nghĩa của дезорганизова́ть
Động từ
- Gây rối loạn, phá hoại tổ chức, làm mất trật tự.
Chia động từ дезорганизова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дезорганизу́ю |
| ты | дезорганизу́ешь |
| он / она́ / оно́ | дезорганизу́ет |
| мы | дезорганизу́ем |
| вы | дезорганизу́ете |
| они́ | дезорганизу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дезорганизова́л |
| Giống cái (она́) | дезорганизова́ла |
| Giống trung (оно́) | дезорганизова́ло |
| Số nhiều (они́) | дезорганизова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дезорганизу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дезорганизу́йте |
Câu hỏi thường gặp
дезорганизовать nghĩa là gì?
дезорганизовать (động từ) nghĩa là gây rối loạn, phá hoại tổ chức.
дезорганизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дезорганизова́ть (phiên âm Latinh dezorganizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.