TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезорганизова́ть

hai thể
dezorganizovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезорганизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезорганизова́ть nghĩa là gây rối loạn, phá hoại tổ chức.

Nghĩa của дезорганизова́ть

Động từ

  1. Gây rối loạn, phá hoại tổ chức, làm mất trật tự.

Chia động từ дезорганизова́ть

NgôiHiện tại
ядезорганизу́ю
тыдезорганизу́ешь
он / она́ / оно́дезорганизу́ет
мыдезорганизу́ем
выдезорганизу́ете
они́дезорганизу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)дезорганизова́л
Giống cái (она́)дезорганизова́ла
Giống trung (оно́)дезорганизова́ло
Số nhiều (они́)дезорганизова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дезорганизу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дезорганизу́йте

Câu hỏi thường gặp

дезорганизовать nghĩa là gì?

дезорганизовать (động từ) nghĩa là gây rối loạn, phá hoại tổ chức.

дезорганизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезорганизова́ть (phiên âm Latinh dezorganizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.