TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезориента́ция

giống cáibất động vật
dezorijentácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезориента́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезориента́ция nghĩa là đánh lạc hướng, làm mất hướng, lạc hướng, mất hướng.

Nghĩa của дезориента́ция

Danh từ

  1. действие [sự] đánh lạc hướng, làm mất hướng.
  2. состояние [sự] lạc hướng, mất hướng.

Biến cách của дезориента́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дезориента́циядезориента́ции
Sinh cách кого? чего?дезориента́циидезориента́ций
Tặng cách кому? чему?дезориента́циидезориента́циям
Đối cách кого? что?дезориента́циюдезориента́ции
Công cụ cách кем? чем?дезориента́циейдезориента́циями
Giới cách о ком? о чём?дезориента́циидезориента́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дезориентация nghĩa là gì?

дезориентация (danh từ) nghĩa là đánh lạc hướng, làm mất hướng, lạc hướng, mất hướng.

дезориентация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезориента́ция (phiên âm Latinh dezorijentácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.