TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезориенти́ровать

hai thể
dezorijentírovatʹ[dʲɪzərʲɪ(j)ɪnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезориенти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезориенти́ровать nghĩa là đánh lạc hướng, làm mất hướng.

Nghĩa của дезориенти́ровать

Động từ

  1. Đánh lạc hướng, làm... mất hướng. + đối cách

Chia động từ дезориенти́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядезориенти́руюдезориенти́рую
тыдезориенти́руешьдезориенти́руешь
он / она́ / оно́дезориенти́руетдезориенти́рует
мыдезориенти́руемдезориенти́руем
выдезориенти́руетедезориенти́руете
они́дезориенти́руютдезориенти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дезориенти́ровал
Giống cái (она́)дезориенти́ровала
Giống trung (оно́)дезориенти́ровало
Số nhiều (они́)дезориенти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дезориенти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дезориенти́руйте

Câu hỏi thường gặp

дезориентировать nghĩa là gì?

дезориентировать (động từ) nghĩa là đánh lạc hướng, làm mất hướng.

дезориентировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезориенти́ровать (phiên âm Latinh dezorijentírovatʹ, IPA [dʲɪzərʲɪ(j)ɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.