TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деи́ст

giống đựcđộng vật
dɛíst[dɨˈist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деи́ст nghĩa là nhà thần luận.

Nghĩa của деи́ст

Danh từ

  1. Nhà thần luận.

Biến cách của деи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деи́стдеи́сты
Sinh cách кого? чего?деи́стадеи́стов
Tặng cách кому? чему?деи́студеи́стам
Đối cách кого? что?деи́стадеи́стов
Công cụ cách кем? чем?деи́стомдеи́стами
Giới cách о ком? о чём?деи́стедеи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

деист nghĩa là gì?

деист (danh từ) nghĩa là nhà thần luận.

деист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деи́ст (phiên âm Latinh dɛíst, IPA [dɨˈist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.