деи́ст
giống đựcđộng vật
dɛíst[dɨˈist]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên деи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деи́ст nghĩa là nhà thần luận.
Nghĩa của деи́ст
Danh từ
- Nhà thần luận.
Biến cách của деи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | деи́ст | деи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | деи́ста | деи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | деи́сту | деи́стам |
| Đối cách кого? что? | деи́ста | деи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | деи́стом | деи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | деи́сте | деи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
деист nghĩa là gì?
деист (danh từ) nghĩa là nhà thần luận.
деист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деи́ст (phiên âm Latinh dɛíst, IPA [dɨˈist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.