TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декабри́ст

giống đựcđộng vật
dekabríst[dʲɪkɐˈbrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декабри́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декабри́ст nghĩa là người tháng chạp.

Nghĩa của декабри́ст

Danh từ

  1. Người tháng Chạp.

Biến cách của декабри́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?декабри́стдекабри́сты
Sinh cách кого? чего?декабри́стадекабри́стов
Tặng cách кому? чему?декабри́студекабри́стам
Đối cách кого? что?декабри́стадекабри́стов
Công cụ cách кем? чем?декабри́стомдекабри́стами
Giới cách о ком? о чём?декабри́стедекабри́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

декабрист nghĩa là gì?

декабрист (danh từ) nghĩa là người tháng chạp.

декабрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декабри́ст (phiên âm Latinh dekabríst, IPA [dʲɪkɐˈbrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.