TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декаде́нтство

giống trungbất động vật
dekadéntstvo[dʲɪkɐˈdʲent͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декаде́нтство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декаде́нтство nghĩa là chủ nghĩa suy đồi.

Nghĩa của декаде́нтство

Danh từ

  1. Chủ nghĩa suy đồi.

Biến cách của декаде́нтство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?декаде́нтстводекаде́нтства
Sinh cách кого? чего?декаде́нтствадекаде́нтств
Tặng cách кому? чему?декаде́нтствудекаде́нтствам
Đối cách кого? что?декаде́нтстводекаде́нтства
Công cụ cách кем? чем?декаде́нтствомдекаде́нтствами
Giới cách о ком? о чём?декаде́нтстведекаде́нтствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

декадентство nghĩa là gì?

декадентство (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa suy đồi.

декадентство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декаде́нтство (phiên âm Latinh dekadéntstvo, IPA [dʲɪkɐˈdʲent͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.