TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дека́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dekán[dʲɪˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дека́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дека́н nghĩa là chủ nhiệm khoa, trưởng hệ.

Nghĩa của дека́н

Danh từ

  1. Chủ nhiệm khoa, trưởng hệ.
    • дека́н юриди́ческого факульте́таchủ nhiệm khoa luật [học]

Biến cách của дека́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дека́ндека́ны
Sinh cách кого? чего?дека́надека́нов
Tặng cách кому? чему?дека́нудека́нам
Đối cách кого? что?дека́надека́нов
Công cụ cách кем? чем?дека́номдека́нами
Giới cách о ком? о чём?дека́недека́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

декан nghĩa là gì?

декан (danh từ) nghĩa là chủ nhiệm khoa, trưởng hệ.

декан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дека́н (phiên âm Latinh dekán, IPA [dʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.