TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деклама́ция

giống cáibất động vật
deklamácija[dʲɪkɫɐˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деклама́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деклама́ция nghĩa là sự ngâm thơ.

Nghĩa của деклама́ция

Danh từ

  1. Sự ngâm thơ.
  2. nghĩa bóng напыщенная речь [lối] nói hoa mỹ.

Biến cách của деклама́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деклама́циядеклама́ции
Sinh cách кого? чего?деклама́циидеклама́ций
Tặng cách кому? чему?деклама́циидеклама́циям
Đối cách кого? что?деклама́циюдеклама́ции
Công cụ cách кем? чем?деклама́циейдеклама́циями
Giới cách о ком? о чём?деклама́циидеклама́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của деклама́ция

Câu hỏi thường gặp

декламация nghĩa là gì?

декламация (danh từ) nghĩa là sự ngâm thơ.

декламация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деклама́ция (phiên âm Latinh deklamácija, IPA [dʲɪkɫɐˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.