TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декана́т

giống đựcbất động vật
dekanát[dʲɪkɐˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декана́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декана́т nghĩa là ban chủ nhiệm khoa.

Nghĩa của декана́т

Danh từ

  1. Ban chủ nhiệm khoa; (помещение) phòng chủ nhiệm khoa.

Biến cách của декана́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?декана́тдекана́ты
Sinh cách кого? чего?декана́тадекана́тов
Tặng cách кому? чему?декана́тудекана́там
Đối cách кого? что?декана́тдекана́ты
Công cụ cách кем? чем?декана́томдекана́тами
Giới cách о ком? о чём?декана́тедекана́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деканат nghĩa là gì?

деканат (danh từ) nghĩa là ban chủ nhiệm khoa.

деканат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декана́т (phiên âm Latinh dekanát, IPA [dʲɪkɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.