TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деклама́тор

giống đựcđộng vật
deklamátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деклама́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деклама́тор nghĩa là diễn viên ngâm thơ, người ngâm thơ.

Nghĩa của деклама́тор

Danh từ

  1. Diễn viên ngâm thơ, người ngâm thơ.

Biến cách của деклама́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деклама́тордеклама́торы
Sinh cách кого? чего?деклама́торадеклама́торов
Tặng cách кому? чему?деклама́торудеклама́торам
Đối cách кого? что?деклама́торадеклама́торов
Công cụ cách кем? чем?деклама́торомдеклама́торами
Giới cách о ком? о чём?деклама́торедеклама́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

декламатор nghĩa là gì?

декламатор (danh từ) nghĩa là diễn viên ngâm thơ, người ngâm thơ.

декламатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деклама́тор (phiên âm Latinh deklamátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.