TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деклари́ровать

hai thể
deklarírovatʹ[dʲɪkɫɐˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деклари́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деклари́ровать nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.

Nghĩa của деклари́ровать

Động từ

  1. Tuyên bố, tuyên cáo.

Chia động từ деклари́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядеклари́руюдеклари́рую
тыдеклари́руешьдеклари́руешь
он / она́ / оно́деклари́руетдеклари́рует
мыдеклари́руемдеклари́руем
выдеклари́руетедеклари́руете
они́деклари́руютдеклари́руют

Quá khứ

Giống đực (он)деклари́ровал
Giống cái (она́)деклари́ровала
Giống trung (оно́)деклари́ровало
Số nhiều (они́)деклари́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)деклари́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)деклари́руйте

Câu hỏi thường gặp

декларировать nghĩa là gì?

декларировать (động từ) nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.

декларировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деклари́ровать (phiên âm Latinh deklarírovatʹ, IPA [dʲɪkɫɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.