деклари́ровать
hai thể
deklarírovatʹ[dʲɪkɫɐˈrʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên деклари́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деклари́ровать nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.
Nghĩa của деклари́ровать
Động từ
- Tuyên bố, tuyên cáo.
Chia động từ деклари́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | деклари́рую | деклари́рую |
| ты | деклари́руешь | деклари́руешь |
| он / она́ / оно́ | деклари́рует | деклари́рует |
| мы | деклари́руем | деклари́руем |
| вы | деклари́руете | деклари́руете |
| они́ | деклари́руют | деклари́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | деклари́ровал |
| Giống cái (она́) | деклари́ровала |
| Giống trung (оно́) | деклари́ровало |
| Số nhiều (они́) | деклари́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | деклари́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | деклари́руйте |
Câu hỏi thường gặp
декларировать nghĩa là gì?
декларировать (động từ) nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.
декларировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деклари́ровать (phiên âm Latinh deklarírovatʹ, IPA [dʲɪkɫɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.