декольте́
giống trungbất động vật
dɛkolʹtɛ́[dɨkɐlʲˈtɛ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên декольте́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
декольте́ nghĩa là cổ áo hở vai.
Nghĩa của декольте́
Danh từ
- Cổ áo [nữ] hở vai.
- пла́тье декольте́[chiếc] áo dài hở vai
Câu hỏi thường gặp
декольте nghĩa là gì?
декольте (danh từ) nghĩa là cổ áo hở vai.
декольте đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là декольте́ (phiên âm Latinh dɛkolʹtɛ́, IPA [dɨkɐlʲˈtɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.