TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декольте́

giống trungbất động vật
dɛkolʹtɛ́[dɨkɐlʲˈtɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декольте́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декольте́ nghĩa là cổ áo hở vai.

Nghĩa của декольте́

Danh từ

  1. Cổ áo [nữ] hở vai.
    • пла́тье декольте́[chiếc] áo dài hở vai

Câu hỏi thường gặp

декольте nghĩa là gì?

декольте (danh từ) nghĩa là cổ áo hở vai.

декольте đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декольте́ (phiên âm Latinh dɛkolʹtɛ́, IPA [dɨkɐlʲˈtɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.