TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деклассироваться

thể chưa hoàn thành
deklassirovatʹsja giọng máy của trình duyệt

деклассироваться nghĩa là mất giai cấp tính.

Nghĩa của деклассироваться

Động từ

  1. Mất giai cấp tính, mất địa vị giai cấp.

Câu hỏi thường gặp

деклассироваться nghĩa là gì?

деклассироваться (động từ) nghĩa là mất giai cấp tính.

деклассироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деклассироваться (phiên âm Latinh deklassirovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.