декора́тор
Dấu sắc trên декора́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
декора́тор nghĩa là nhà trang trí, họa sĩ trang trí, người trang trí.
Nghĩa của декора́тор
Danh từ
- театральный Nhà trang trí, họa sĩ trang trí.
- помещений и. т. п. Người trang trí.
Biến cách của декора́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | декора́тор | декора́торы |
| Sinh cách кого? чего? | декора́тора | декора́торов |
| Tặng cách кому? чему? | декора́тору | декора́торам |
| Đối cách кого? что? | декора́тора | декора́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | декора́тором | декора́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | декора́торе | декора́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
декоратор nghĩa là gì?
декоратор (danh từ) nghĩa là nhà trang trí, họa sĩ trang trí, người trang trí.
декоратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là декора́тор (phiên âm Latinh dekorátor, IPA [dʲɪkɐˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.