TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декора́тор

giống đựcđộng vật
dekorátor[dʲɪkɐˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декора́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декора́тор nghĩa là nhà trang trí, họa sĩ trang trí, người trang trí.

Nghĩa của декора́тор

Danh từ

  1. театральный Nhà trang trí, họa sĩ trang trí.
  2. помещений и. т. п. Người trang trí.

Biến cách của декора́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?декора́тордекора́торы
Sinh cách кого? чего?декора́торадекора́торов
Tặng cách кому? чему?декора́торудекора́торам
Đối cách кого? что?декора́торадекора́торов
Công cụ cách кем? чем?декора́торомдекора́торами
Giới cách о ком? о чём?декора́торедекора́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

декоратор nghĩa là gì?

декоратор (danh từ) nghĩa là nhà trang trí, họa sĩ trang trí, người trang trí.

декоратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декора́тор (phiên âm Latinh dekorátor, IPA [dʲɪkɐˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.