декора́ция
Dấu sắc trên декора́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
декора́ция nghĩa là trang trí, bối cảnh.
Nghĩa của декора́ция
Danh từ
- Trang trí, bối cảnh, phông màn.
- nghĩa bóng Màu mè, bề ngoài.
- всё э́то одна́ декора́цияtất cả cái đó chỉ là màu mè (bề ngoài) mà thôi
- переме́на декора́цийtình thế đã đổi thay
Biến cách của декора́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | декора́ция | декора́ции |
| Sinh cách кого? чего? | декора́ции | декора́ций |
| Tặng cách кому? чему? | декора́ции | декора́циям |
| Đối cách кого? что? | декора́цию | декора́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | декора́цией | декора́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | декора́ции | декора́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
декорация nghĩa là gì?
декорация (danh từ) nghĩa là trang trí, bối cảnh.
декорация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là декора́ция (phiên âm Latinh dekorácija, IPA [dʲɪkɐˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.