декре́т
giống đựcbất động vật
dekrét[dʲɪˈkrʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên декре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
декре́т nghĩa là sắc lệnh, sắc luật.
Nghĩa của декре́т
Danh từ
- Sắc lệnh, sắc luật, lệnh.
- декре́т о ми́реsắc lệnh (sắc luật) về hòa bình
Biến cách của декре́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | декре́т | декре́ты |
| Sinh cách кого? чего? | декре́та | декре́тов |
| Tặng cách кому? чему? | декре́ту | декре́там |
| Đối cách кого? что? | декре́т | декре́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | декре́том | декре́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | декре́те | декре́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
декрет nghĩa là gì?
декрет (danh từ) nghĩa là sắc lệnh, sắc luật.
декрет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là декре́т (phiên âm Latinh dekrét, IPA [dʲɪˈkrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.