TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декре́т

giống đựcbất động vật
dekrét[dʲɪˈkrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декре́т nghĩa là sắc lệnh, sắc luật.

Nghĩa của декре́т

Danh từ

  1. Sắc lệnh, sắc luật, lệnh.
    • декре́т о ми́реsắc lệnh (sắc luật) về hòa bình

Biến cách của декре́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?декре́тдекре́ты
Sinh cách кого? чего?декре́тадекре́тов
Tặng cách кому? чему?декре́тудекре́там
Đối cách кого? что?декре́тдекре́ты
Công cụ cách кем? чем?декре́томдекре́тами
Giới cách о ком? о чём?декре́тедекре́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

декрет nghĩa là gì?

декрет (danh từ) nghĩa là sắc lệnh, sắc luật.

декрет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декре́т (phiên âm Latinh dekrét, IPA [dʲɪˈkrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.