декори́ровать
hai thể
dekorírovatʹ[dʲɪkɐˈrʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên декори́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
декори́ровать nghĩa là trang trí, trang hoàng.
Nghĩa của декори́ровать
Động từ
- Trang trí, trang hoàng, trần thiết.
Chia động từ декори́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | декори́рую | декори́рую |
| ты | декори́руешь | декори́руешь |
| он / она́ / оно́ | декори́рует | декори́рует |
| мы | декори́руем | декори́руем |
| вы | декори́руете | декори́руете |
| они́ | декори́руют | декори́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | декори́ровал |
| Giống cái (она́) | декори́ровала |
| Giống trung (оно́) | декори́ровало |
| Số nhiều (они́) | декори́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | декори́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | декори́руйте |
Câu hỏi thường gặp
декорировать nghĩa là gì?
декорировать (động từ) nghĩa là trang trí, trang hoàng.
декорировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là декори́ровать (phiên âm Latinh dekorírovatʹ, IPA [dʲɪkɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.