TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декори́ровать

hai thể
dekorírovatʹ[dʲɪkɐˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декори́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декори́ровать nghĩa là trang trí, trang hoàng.

Nghĩa của декори́ровать

Động từ

  1. Trang trí, trang hoàng, trần thiết.

Chia động từ декори́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядекори́руюдекори́рую
тыдекори́руешьдекори́руешь
он / она́ / оно́декори́руетдекори́рует
мыдекори́руемдекори́руем
выдекори́руетедекори́руете
они́декори́руютдекори́руют

Quá khứ

Giống đực (он)декори́ровал
Giống cái (она́)декори́ровала
Giống trung (оно́)декори́ровало
Số nhiều (они́)декори́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)декори́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)декори́руйте

Câu hỏi thường gặp

декорировать nghĩa là gì?

декорировать (động từ) nghĩa là trang trí, trang hoàng.

декорировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декори́ровать (phiên âm Latinh dekorírovatʹ, IPA [dʲɪkɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.