TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́ланно

délanno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́ланно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́ланно nghĩa là một cách gượng, gượng gạo.

Nghĩa của де́ланно

Phó từ

  1. Một cách gượng, gượng gạo, miễn cưỡng, giả tạo, không tự nhiên.
    • де́ланно смея́тьсяcười gượng, gượng cười

Câu hỏi thường gặp

деланно nghĩa là gì?

деланно (phó từ) nghĩa là một cách gượng, gượng gạo.

деланно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́ланно (phiên âm Latinh délanno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.