TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

декрети́ровать

hai thể
dekretírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên декрети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

декрети́ровать nghĩa là ra lệnh, ra sắc lệnh.

Nghĩa của декрети́ровать

Động từ

  1. Ra lệnh, ra sắc lệnh (sắc luật).

Chia động từ декрети́ровать

NgôiHiện tại
ядекрети́рую
тыдекрети́руешь
он / она́ / оно́декрети́рует
мыдекрети́руем
выдекрети́руете
они́декрети́руют

Quá khứ

Giống đực (он)декрети́ровал
Giống cái (она́)декрети́ровала
Giống trung (оно́)декрети́ровало
Số nhiều (они́)декрети́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)декрети́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)декрети́руйте

Câu hỏi thường gặp

декретировать nghĩa là gì?

декретировать (động từ) nghĩa là ra lệnh, ra sắc lệnh.

декретировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là декрети́ровать (phiên âm Latinh dekretírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.