декрети́ровать
hai thể
dekretírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên декрети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
декрети́ровать nghĩa là ra lệnh, ra sắc lệnh.
Nghĩa của декрети́ровать
Động từ
- Ra lệnh, ra sắc lệnh (sắc luật).
Chia động từ декрети́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | декрети́рую |
| ты | декрети́руешь |
| он / она́ / оно́ | декрети́рует |
| мы | декрети́руем |
| вы | декрети́руете |
| они́ | декрети́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | декрети́ровал |
| Giống cái (она́) | декрети́ровала |
| Giống trung (оно́) | декрети́ровало |
| Số nhiều (они́) | декрети́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | декрети́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | декрети́руйте |
Câu hỏi thường gặp
декретировать nghĩa là gì?
декретировать (động từ) nghĩa là ra lệnh, ra sắc lệnh.
декретировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là декрети́ровать (phiên âm Latinh dekretírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.