де́лать
Dấu sắc trên де́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́лать nghĩa là làm.
Nghĩa của де́лать
Động từ
- Làm.
Cặp thể của де́лать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ де́лать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | де́лаю |
| ты | де́лаешь |
| он / она́ / оно́ | де́лает |
| мы | де́лаем |
| вы | де́лаете |
| они́ | де́лают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + делать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | де́лал |
| Giống cái (она́) | де́лала |
| Giống trung (оно́) | де́лало |
| Số nhiều (они́) | де́лали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | де́лай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | де́лайте |
Câu ví dụ với де́лать
- Я уже не знаю, что делать. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #5576
- Говорить – легко, делать – трудно. Nói thì dễ, làm thì khó.Tatoeba #5106142
- Что ты думаешь, я делал? Bạn nghĩ tôi đang làm gì?Tatoeba #5592
- Никто не делает этого лучше. Không ai làm việc này tốt hơn.Tatoeba #1192625
- Делают, кто как хочет. Kẻ thế này người thế khác.Tatoeba #4170203
- Что ты делаешь? Bạn đang làm gì đây?Tatoeba #5411
- Не спрашивай, о чём они думают. Спрашивай, что они делают. Đừng hỏi những gì họ nghĩ. Hãy hỏi những gì họ làm.Tatoeba #471307
- Теперь тебе не нужно этого делать. Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #675596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
делать nghĩa là gì?
делать (động từ) nghĩa là làm.
делать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́лать (phiên âm Latinh délatʹ, IPA [ˈdʲeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.