TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

делега́т

giống đựcđộng vật
delegát[dʲɪlʲɪˈɡat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên делега́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

делега́т nghĩa là người đại biểu.

Nghĩa của делега́т

Danh từ

  1. Người đại biểu.
    • делега́т съе́здаđại biểu đại hội

Biến cách của делега́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?делега́тделега́ты
Sinh cách кого? чего?делега́таделега́тов
Tặng cách кому? чему?делега́туделега́там
Đối cách кого? что?делега́таделега́тов
Công cụ cách кем? чем?делега́томделега́тами
Giới cách о ком? о чём?делега́теделега́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

делегат nghĩa là gì?

делегат (danh từ) nghĩa là người đại biểu.

делегат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là делега́т (phiên âm Latinh delegát, IPA [dʲɪlʲɪˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.