TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

делегатский

delegatskij giọng máy của trình duyệt

делегатский nghĩa là Thuộc về đại biểu.

Nghĩa của делегатский

Tính từ

  1. Thuộc về đại biểu.
    • делега́тское совеща́ниеhội nghị đại biểu

Câu hỏi thường gặp

делегатский nghĩa là gì?

делегатский (tính từ) nghĩa là Thuộc về đại biểu.

делегатский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là делегатский (phiên âm Latinh delegatskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.