TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Де́ли

Dɛ́li[ˈdɛlʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Де́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Де́ли nghĩa là đê-li.

Nghĩa của Де́ли

Danh từ riêng

  1. Đê-li.

Câu hỏi thường gặp

Дели nghĩa là gì?

Дели (danh từ riêng) nghĩa là đê-li.

Дели đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Де́ли (phiên âm Latinh Dɛ́li, IPA [ˈdɛlʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.