TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деликате́с

giống đựcbất động vật
delikatɛ́s[dʲɪlʲɪkɐˈtɛs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деликате́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деликате́с nghĩa là mỹ vị, sơn hào hải vị.

Nghĩa của деликате́с

Danh từ

  1. Mỹ vị, sơn hào hải vị.

Biến cách của деликате́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деликате́сделикате́сы
Sinh cách кого? чего?деликате́саделикате́сов
Tặng cách кому? чему?деликате́суделикате́сам
Đối cách кого? что?деликате́сделикате́сы
Công cụ cách кем? чем?деликате́сомделикате́сами
Giới cách о ком? о чём?деликате́седеликате́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деликатес nghĩa là gì?

деликатес (danh từ) nghĩa là mỹ vị, sơn hào hải vị.

деликатес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деликате́с (phiên âm Latinh delikatɛ́s, IPA [dʲɪlʲɪkɐˈtɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.