TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

делика́тничать

thể chưa hoàn thành
delikátničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên делика́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

делика́тничать nghĩa là làm khách, khách khí.

Nghĩa của делика́тничать

Động từ

  1. Làm khách, khách khí.

Chia động từ делика́тничать

NgôiHiện tại
яделика́тничаю
тыделика́тничаешь
он / она́ / оно́делика́тничает
мыделика́тничаем
выделика́тничаете
они́делика́тничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + деликатничать.

Quá khứ

Giống đực (он)делика́тничал
Giống cái (она́)делика́тничала
Giống trung (оно́)делика́тничало
Số nhiều (они́)делика́тничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)делика́тничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)делика́тничайте

Câu hỏi thường gặp

деликатничать nghĩa là gì?

деликатничать (động từ) nghĩa là làm khách, khách khí.

деликатничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là делика́тничать (phiên âm Latinh delikátničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.