делика́тничать
Dấu sắc trên делика́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
делика́тничать nghĩa là làm khách, khách khí.
Nghĩa của делика́тничать
Động từ
- Làm khách, khách khí.
Chia động từ делика́тничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | делика́тничаю |
| ты | делика́тничаешь |
| он / она́ / оно́ | делика́тничает |
| мы | делика́тничаем |
| вы | делика́тничаете |
| они́ | делика́тничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + деликатничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | делика́тничал |
| Giống cái (она́) | делика́тничала |
| Giống trung (оно́) | делика́тничало |
| Số nhiều (они́) | делика́тничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | делика́тничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | делика́тничайте |
Câu hỏi thường gặp
деликатничать nghĩa là gì?
деликатничать (động từ) nghĩa là làm khách, khách khí.
деликатничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là делика́тничать (phiên âm Latinh delikátničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.