TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

делика́тность

giống cáibất động vật
delikátnostʹ[dʲɪlʲɪˈkatnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên делика́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

делика́тность nghĩa là tế nhị, nhã nhặn.

Nghĩa của делика́тность

Danh từ

  1. [Tính, sự] tế nhị, nhã nhặn, thanh nhã, lịch sự.

Biến cách của делика́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?делика́тностьделика́тности
Sinh cách кого? чего?делика́тностиделика́тностей
Tặng cách кому? чему?делика́тностиделика́тностям
Đối cách кого? что?делика́тностьделика́тности
Công cụ cách кем? чем?делика́тностьюделика́тностями
Giới cách о ком? о чём?делика́тностиделика́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деликатность nghĩa là gì?

деликатность (danh từ) nghĩa là tế nhị, nhã nhặn.

деликатность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là делика́тность (phiên âm Latinh delikátnostʹ, IPA [dʲɪlʲɪˈkatnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.