делика́тность
Dấu sắc trên делика́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
делика́тность nghĩa là tế nhị, nhã nhặn.
Nghĩa của делика́тность
Danh từ
- [Tính, sự] tế nhị, nhã nhặn, thanh nhã, lịch sự.
Biến cách của делика́тность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | делика́тность | делика́тности |
| Sinh cách кого? чего? | делика́тности | делика́тностей |
| Tặng cách кому? чему? | делика́тности | делика́тностям |
| Đối cách кого? что? | делика́тность | делика́тности |
| Công cụ cách кем? чем? | делика́тностью | делика́тностями |
| Giới cách о ком? о чём? | делика́тности | делика́тностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
деликатность nghĩa là gì?
деликатность (danh từ) nghĩa là tế nhị, nhã nhặn.
деликатность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là делика́тность (phiên âm Latinh delikátnostʹ, IPA [dʲɪlʲɪˈkatnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.