TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дели́мость

giống cáibất động vật
delímostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дели́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дели́мость nghĩa là tính chia được, phân được.

Nghĩa của дели́мость

Danh từ

  1. Tính chia được, phân được.
    • делимость клетки(sinh học) [tính] phân được của tế bào
    • делимость ядра(vật lý) [tính] phân hạch được của hạt nhân
  2. toán học [tính] chia hết, chia đúng.
    • признаки дели́мости[các] dấu hiệu chia hết

Biến cách của дели́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дели́мостьдели́мости
Sinh cách кого? чего?дели́мостидели́мостей
Tặng cách кому? чему?дели́мостидели́мостям
Đối cách кого? что?дели́мостьдели́мости
Công cụ cách кем? чем?дели́мостьюдели́мостями
Giới cách о ком? о чём?дели́мостидели́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

делимость nghĩa là gì?

делимость (danh từ) nghĩa là tính chia được, phân được.

делимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дели́мость (phiên âm Latinh delímostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.