дели́ть
Dấu sắc trên дели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дели́ть nghĩa là chia, phân.
Nghĩa của дели́ть
Động từ
- на части Chia, phân, sẻ, phân chia. + đối cách
- дели́ть что-л. на три частиchia cái gì làm ba phần, chia ba cái gì
- дели́ть что-л. на разряды, классыphân loại cái gì
- В на В (toán học) chia.
- дели́ть15 на — 3 chia 15 cho 3
- распределять Phân phối, phân phát, chia phối. + đối cách
- перен.chia sẻ
- дели́ть с кем-л. радость и гореchia sẻ vui buồn với ai
- дели́ть шкуру неубитого медведяchia da gấu; chưa có vàng, đã lo túi đựng; chưa làm vòng, đã mong ăn thịt
Cặp thể của дели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дели́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | делю́ |
| ты | де́лишь |
| он / она́ / оно́ | де́лит |
| мы | де́лим |
| вы | де́лите |
| они́ | де́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + делить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дели́л |
| Giống cái (она́) | дели́ла |
| Giống trung (оно́) | дели́ло |
| Số nhiều (они́) | дели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дели́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дели́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của дели́ть
Câu hỏi thường gặp
делить nghĩa là gì?
делить (động từ) nghĩa là chia, phân.
делить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дели́ть (phiên âm Latinh delítʹ, IPA [dʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.