TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

делови́тость

giống cáibất động vật
delovítostʹ[dʲɪɫɐˈvʲitəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên делови́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

делови́тость nghĩa là thành thạo, thái vát.

Nghĩa của делови́тость

Danh từ

  1. [Sự, tính] thành thạo, thái vát, thạo việc.

Biến cách của делови́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?делови́тостьделови́тости
Sinh cách кого? чего?делови́тостиделови́тостей
Tặng cách кому? чему?делови́тостиделови́тостям
Đối cách кого? что?делови́тостьделови́тости
Công cụ cách кем? чем?делови́тостьюделови́тостями
Giới cách о ком? о чём?делови́тостиделови́тостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деловитость nghĩa là gì?

деловитость (danh từ) nghĩa là thành thạo, thái vát.

деловитость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là делови́тость (phiên âm Latinh delovítostʹ, IPA [dʲɪɫɐˈvʲitəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.