де́ло
Dấu sắc trên де́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́ло nghĩa là việc, hành vi.
Nghĩa của де́ло
Danh từ
- Việc.
- Hành vi.
- Trường hợp.
- Vụ kiện.
- Tập tin.
Biến cách của де́ло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́ло | дела́ |
| Sinh cách кого? чего? | де́ла | де́л |
| Tặng cách кому? чему? | де́лу | дела́м |
| Đối cách кого? что? | де́ло | дела́ |
| Công cụ cách кем? чем? | де́лом | дела́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | де́ле | дела́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của де́ло
Câu ví dụ với де́ло
- Этот фильм и в самом деле скучный! Bộ phim này chán òm!Tatoeba #4282373
- Руки работают — зубы жуют, руки отдыхают — зубы без дела. Tay làm, hàm nhai – tay quai miệng trễ.Tatoeba #7287012
- Это ещё больше усложнит дело. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397152
- Я знаю, что это не моё дело. Tôi biết đấy không phải việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2412489
- Землетрясения - обычное дело в Японии. Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4468706
- Я знаю, в чём дело. Tôi biết cái gì sai rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5677047
- Мы наняли лучших адвокатов, чтобы выиграть дело. Chúng tôi đã thuê những luật sư giỏi nhất để thắng vụ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868892
- Дело не в этом. Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3195294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дело nghĩa là gì?
дело (danh từ) nghĩa là việc, hành vi.
дело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́ло (phiên âm Latinh délo, IPA [ˈdʲeɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.