TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́ло

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
délo[ˈdʲeɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́ло nghĩa là việc, hành vi.

Nghĩa của де́ло

Danh từ

  1. Việc.
  2. Hành vi.
  3. Trường hợp.
  4. Vụ kiện.
  5. Tập tin.

Biến cách của де́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́лодела́
Sinh cách кого? чего?де́ладе́л
Tặng cách кому? чему?де́лудела́м
Đối cách кого? что?де́лодела́
Công cụ cách кем? чем?де́ломдела́ми
Giới cách о ком? о чём?де́ледела́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của де́ло

Câu ví dụ với де́ло

  • Этот фильм и в самом деле скучный! Bộ phim này chán òm!Tatoeba #4282373
  • Руки работают — зубы жуют, руки отдыхают — зубы без дела. Tay làm, hàm nhai – tay quai miệng trễ.Tatoeba #7287012
  • Это ещё больше усложнит дело. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397152
  • Я знаю, что это не моё дело. Tôi biết đấy không phải việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2412489
  • Землетрясения - обычное дело в Японии. Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4468706
  • Я знаю, в чём дело. Tôi biết cái gì sai rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5677047
  • Мы наняли лучших адвокатов, чтобы выиграть дело. Chúng tôi đã thuê những luật sư giỏi nhất để thắng vụ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868892
  • Дело не в этом. Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3195294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дело nghĩa là gì?

дело (danh từ) nghĩa là việc, hành vi.

дело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́ло (phiên âm Latinh délo, IPA [ˈdʲeɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.