TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

делопроизводи́тель

giống đựcđộng vật
deloproizvodítelʹ[ˌdʲeɫəprəɪzvɐˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên делопроизводи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

делопроизводи́тель nghĩa là người văn thư, thư ký.

Nghĩa của делопроизводи́тель

Danh từ

  1. Người văn thư, thư ký.

Biến cách của делопроизводи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?делопроизводи́тельделопроизводи́тели
Sinh cách кого? чего?делопроизводи́теляделопроизводи́телей
Tặng cách кому? чему?делопроизводи́телюделопроизводи́телям
Đối cách кого? что?делопроизводи́теляделопроизводи́телей
Công cụ cách кем? чем?делопроизводи́телемделопроизводи́телями
Giới cách о ком? о чём?делопроизводи́теледелопроизводи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

делопроизводитель nghĩa là gì?

делопроизводитель (danh từ) nghĩa là người văn thư, thư ký.

делопроизводитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là делопроизводи́тель (phiên âm Latinh deloproizvodítelʹ, IPA [ˌdʲeɫəprəɪzvɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.