TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́льта

giống cáibất động vật
dɛ́lʹta[ˈdɛlʲtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́льта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́льта nghĩa là châu thổ.

Nghĩa của де́льта

Danh từ

  1. Châu thổ.

Biến cách của де́льта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́льтаде́льты
Sinh cách кого? чего?де́льтыде́льт
Tặng cách кому? чему?де́льтеде́льтам
Đối cách кого? что?де́льтуде́льты
Công cụ cách кем? чем?де́льтойде́льтами
Giới cách о ком? о чём?де́льтеде́льтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дельта nghĩa là gì?

дельта (danh từ) nghĩa là châu thổ.

дельта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́льта (phiên âm Latinh dɛ́lʹta, IPA [ˈdɛlʲtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.