TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демаго́г

giống đựcđộng vật
demagóg[dʲɪmɐˈɡok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демаго́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демаго́г nghĩa là kẻ mỵ dân, kẻ mị dân.

Nghĩa của демаго́г

Danh từ

  1. Kẻ mỵ dân, kẻ mị dân.

Biến cách của демаго́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демаго́гдемаго́ги
Sinh cách кого? чего?демаго́гадемаго́гов
Tặng cách кому? чему?демаго́гудемаго́гам
Đối cách кого? что?демаго́гадемаго́гов
Công cụ cách кем? чем?демаго́гомдемаго́гами
Giới cách о ком? о чём?демаго́гедемаго́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

демагог nghĩa là gì?

демагог (danh từ) nghĩa là kẻ mỵ dân, kẻ mị dân.

демагог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демаго́г (phiên âm Latinh demagóg, IPA [dʲɪmɐˈɡok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.