TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деля́нка

giống cáibất động vật
deljánka[dʲɪˈlʲankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деля́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деля́нка nghĩa là ô, khu nhỏ.

Nghĩa của деля́нка

Danh từ

  1. Ô, khu nhỏ.
    • лесная делянкаkhu rừng nhỏ
    • опытная делянкаô (khu) thí nghiệm

Biến cách của деля́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деля́нкаделя́нки
Sinh cách кого? чего?деля́нкиделя́нок
Tặng cách кому? чему?деля́нкеделя́нкам
Đối cách кого? что?деля́нкуделя́нки
Công cụ cách кем? чем?деля́нкойделя́нками
Giới cách о ком? о чём?деля́нкеделя́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của деля́нка

Câu hỏi thường gặp

делянка nghĩa là gì?

делянка (danh từ) nghĩa là ô, khu nhỏ.

делянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деля́нка (phiên âm Latinh deljánka, IPA [dʲɪˈlʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.