деля́нка
giống cáibất động vật
deljánka[dʲɪˈlʲankə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên деля́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деля́нка nghĩa là ô, khu nhỏ.
Nghĩa của деля́нка
Danh từ
- Ô, khu nhỏ.
- лесная делянкаkhu rừng nhỏ
- опытная делянкаô (khu) thí nghiệm
Biến cách của деля́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | деля́нка | деля́нки |
| Sinh cách кого? чего? | деля́нки | деля́нок |
| Tặng cách кому? чему? | деля́нке | деля́нкам |
| Đối cách кого? что? | деля́нку | деля́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | деля́нкой | деля́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | деля́нке | деля́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của деля́нка
Câu hỏi thường gặp
делянка nghĩa là gì?
делянка (danh từ) nghĩa là ô, khu nhỏ.
делянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деля́нка (phiên âm Latinh deljánka, IPA [dʲɪˈlʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.