TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демарка́ция

giống cáibất động vật
demarkácija[dʲɪmɐrˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демарка́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демарка́ция nghĩa là sự định danh giới, phân giới hạn.

Nghĩa của демарка́ция

Danh từ

  1. Sự định danh giới, phân giới hạn.

Biến cách của демарка́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демарка́циядемарка́ции
Sinh cách кого? чего?демарка́циидемарка́ций
Tặng cách кому? чему?демарка́циидемарка́циям
Đối cách кого? что?демарка́циюдемарка́ции
Công cụ cách кем? чем?демарка́циейдемарка́циями
Giới cách о ком? о чём?демарка́циидемарка́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

демаркация nghĩa là gì?

демаркация (danh từ) nghĩa là sự định danh giới, phân giới hạn.

демаркация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демарка́ция (phiên âm Latinh demarkácija, IPA [dʲɪmɐrˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.