TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дема́рш

giống đựcbất động vật
demárš[dʲɪˈmarʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дема́рш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дема́рш nghĩa là hành động ngoại giao.

Nghĩa của дема́рш

Danh từ

  1. Hành động ngoại giao.

Biến cách của дема́рш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дема́ршдема́рши
Sinh cách кого? чего?дема́ршадема́ршей
Tặng cách кому? чему?дема́ршудема́ршам
Đối cách кого? что?дема́ршдема́рши
Công cụ cách кем? чем?дема́ршемдема́ршами
Giới cách о ком? о чём?дема́ршедема́ршах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

демарш nghĩa là gì?

демарш (danh từ) nghĩa là hành động ngoại giao.

демарш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дема́рш (phiên âm Latinh demárš, IPA [dʲɪˈmarʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.