дема́рш
giống đựcbất động vật
demárš[dʲɪˈmarʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дема́рш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дема́рш nghĩa là hành động ngoại giao.
Nghĩa của дема́рш
Danh từ
- Hành động ngoại giao.
Biến cách của дема́рш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дема́рш | дема́рши |
| Sinh cách кого? чего? | дема́рша | дема́ршей |
| Tặng cách кому? чему? | дема́ршу | дема́ршам |
| Đối cách кого? что? | дема́рш | дема́рши |
| Công cụ cách кем? чем? | дема́ршем | дема́ршами |
| Giới cách о ком? о чём? | дема́рше | дема́ршах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
демарш nghĩa là gì?
демарш (danh từ) nghĩa là hành động ngoại giao.
демарш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дема́рш (phiên âm Latinh demárš, IPA [dʲɪˈmarʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.