TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демилитаризова́ть

hai thể
demilitarizovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демилитаризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демилитаризова́ть nghĩa là phi quân sự hóa.

Nghĩa của демилитаризова́ть

Động từ

  1. Phi quân sự hóa. + đối cách

Chia động từ демилитаризова́ть

NgôiHiện tại
ядемилитаризу́ю
тыдемилитаризу́ешь
он / она́ / оно́демилитаризу́ет
мыдемилитаризу́ем
выдемилитаризу́ете
они́демилитаризу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)демилитаризова́л
Giống cái (она́)демилитаризова́ла
Giống trung (оно́)демилитаризова́ло
Số nhiều (они́)демилитаризова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)демилитаризу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)демилитаризу́йте

Câu hỏi thường gặp

демилитаризовать nghĩa là gì?

демилитаризовать (động từ) nghĩa là phi quân sự hóa.

демилитаризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демилитаризова́ть (phiên âm Latinh demilitarizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.