демилитаризова́ть
hai thể
demilitarizovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên демилитаризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
демилитаризова́ть nghĩa là phi quân sự hóa.
Nghĩa của демилитаризова́ть
Động từ
- Phi quân sự hóa. + đối cách
Chia động từ демилитаризова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | демилитаризу́ю |
| ты | демилитаризу́ешь |
| он / она́ / оно́ | демилитаризу́ет |
| мы | демилитаризу́ем |
| вы | демилитаризу́ете |
| они́ | демилитаризу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | демилитаризова́л |
| Giống cái (она́) | демилитаризова́ла |
| Giống trung (оно́) | демилитаризова́ло |
| Số nhiều (они́) | демилитаризова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | демилитаризу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | демилитаризу́йте |
Câu hỏi thường gặp
демилитаризовать nghĩa là gì?
демилитаризовать (động từ) nghĩa là phi quân sự hóa.
демилитаризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là демилитаризова́ть (phiên âm Latinh demilitarizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.