TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демиу́рг

giống đựcđộng vật
demiúrg[dʲɪmʲɪˈurk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демиу́рг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демиу́рг nghĩa là đấng tạo hóa.

Nghĩa của демиу́рг

Danh từ

  1. Đấng tạo hóa.

Biến cách của демиу́рг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демиу́ргдемиу́рги
Sinh cách кого? чего?демиу́ргадемиу́ргов
Tặng cách кому? чему?демиу́ргудемиу́ргам
Đối cách кого? что?демиу́ргадемиу́ргов
Công cụ cách кем? чем?демиу́ргомдемиу́ргами
Giới cách о ком? о чём?демиу́ргедемиу́ргах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

демиург nghĩa là gì?

демиург (danh từ) nghĩa là đấng tạo hóa.

демиург đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демиу́рг (phiên âm Latinh demiúrg, IPA [dʲɪmʲɪˈurk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.