TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демобилизо́ванный

giống đựcđộng vật
demobilizóvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демобилизо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демобилизо́ванный nghĩa là người lính giải ngũ, quân nhân phục viên.

Nghĩa của демобилизо́ванный

Danh từ

  1. Người lính giải ngũ, quân nhân phục viên.

Câu hỏi thường gặp

демобилизованный nghĩa là gì?

демобилизованный (danh từ) nghĩa là người lính giải ngũ, quân nhân phục viên.

демобилизованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демобилизо́ванный (phiên âm Latinh demobilizóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.