TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демони́ческий

demoníčeskij[dʲɪmɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демони́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демони́ческий nghĩa là quỉ, yêu.

Nghĩa của демони́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về quỷ, quỉ, yêu; (nghĩa bóng) yêu quái, ma quái.

Biến cách của демони́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдемони́ческийдемони́ческоедемони́ческаядемони́ческие
Sinh cáchдемони́ческогодемони́ческогодемони́ческойдемони́ческих
Tặng cáchдемони́ческомудемони́ческомудемони́ческойдемони́ческим
Đối cáchдемони́ческий / демони́ческогодемони́ческоедемони́ческуюдемони́ческие / демони́ческих
Công cụ cáchдемони́ческимдемони́ческимдемони́ческойдемони́ческими
Giới cáchдемони́ческомдемони́ческомдемони́ческойдемони́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

демонический nghĩa là gì?

демонический (tính từ) nghĩa là quỉ, yêu.

демонический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демони́ческий (phiên âm Latinh demoníčeskij, IPA [dʲɪmɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.