де́мон
Dấu sắc trên де́мон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́мон nghĩa là con quỷ, quỉ.
Nghĩa của де́мон
Danh từ
- Con quỷ, quỉ, yêu.
Biến cách của де́мон (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́мон | де́моны |
| Sinh cách кого? чего? | де́мона | де́монов |
| Tặng cách кому? чему? | де́мону | де́монам |
| Đối cách кого? что? | де́мона | де́монов |
| Công cụ cách кем? чем? | де́моном | де́монами |
| Giới cách о ком? о чём? | де́моне | де́монах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́мон
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với де́мон
- Не смотри на меня, не пырься на меня, демон, не пырься, не могу! Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807345
- Всем заправляют демоны. Ma quỷ vận hành mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13482498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
демон nghĩa là gì?
демон (danh từ) nghĩa là con quỷ, quỉ.
демон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́мон (phiên âm Latinh démon, IPA [ˈdʲemən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.