TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́мон

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
démon[ˈdʲemən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́мон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́мон nghĩa là con quỷ, quỉ.

Nghĩa của де́мон

Danh từ

  1. Con quỷ, quỉ, yêu.

Biến cách của де́мон (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́монде́моны
Sinh cách кого? чего?де́монаде́монов
Tặng cách кому? чему?де́монуде́монам
Đối cách кого? что?де́монаде́монов
Công cụ cách кем? чем?де́мономде́монами
Giới cách о ком? о чём?де́монеде́монах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́мон

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với де́мон

  • Не смотри на меня, не пырься на меня, демон, не пырься, не могу! Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807345
  • Всем заправляют демоны. Ma quỷ vận hành mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13482498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

демон nghĩa là gì?

демон (danh từ) nghĩa là con quỷ, quỉ.

демон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́мон (phiên âm Latinh démon, IPA [ˈdʲemən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.