TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демонстрати́вно

demonstratívno[dʲɪmənstrɐˈtʲivnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демонстрати́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демонстрати́вно nghĩa là Một cách để tỏ thái độ.

Nghĩa của демонстрати́вно

Phó từ

  1. Một cách để tỏ thái độ.
    • демонстрати́вно покинуть залrời khỏi phòng họp để tỏ thái độ, bỏ phòng họp để phản đối

Câu hỏi thường gặp

демонстративно nghĩa là gì?

демонстративно (phó từ) nghĩa là Một cách để tỏ thái độ.

демонстративно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демонстрати́вно (phiên âm Latinh demonstratívno, IPA [dʲɪmənstrɐˈtʲivnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.