демонстрати́вно
demonstratívno[dʲɪmənstrɐˈtʲivnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên демонстрати́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
демонстрати́вно nghĩa là Một cách để tỏ thái độ.
Nghĩa của демонстрати́вно
Phó từ
- Một cách để tỏ thái độ.
- демонстрати́вно покинуть залrời khỏi phòng họp để tỏ thái độ, bỏ phòng họp để phản đối
Câu hỏi thường gặp
демонстративно nghĩa là gì?
демонстративно (phó từ) nghĩa là Một cách để tỏ thái độ.
демонстративно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là демонстрати́вно (phiên âm Latinh demonstratívno, IPA [dʲɪmənstrɐˈtʲivnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.