демонстрати́вный
Dấu sắc trên демонстрати́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
демонстрати́вный nghĩa là ngạo ngược, để tỏ thái độ, trực quan.
Nghĩa của демонстрати́вный
Tính từ
- вызывающий Ngạo ngược, để tỏ thái độ.
- демонстрати́вный отка́з[sự] từ chối ngạo ngược
- наглядный Trực quan.
- демонстрати́вный ме́тод препода́ванияphương pháp giảng dạy trực quan(diễn thị)
Biến cách của демонстрати́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | демонстрати́вный | демонстрати́вное | демонстрати́вная | демонстрати́вные |
| Sinh cách | демонстрати́вного | демонстрати́вного | демонстрати́вной | демонстрати́вных |
| Tặng cách | демонстрати́вному | демонстрати́вному | демонстрати́вной | демонстрати́вным |
| Đối cách | демонстрати́вный / демонстрати́вного | демонстрати́вное | демонстрати́вную | демонстрати́вные / демонстрати́вных |
| Công cụ cách | демонстрати́вным | демонстрати́вным | демонстрати́вной | демонстрати́вными |
| Giới cách | демонстрати́вном | демонстрати́вном | демонстрати́вной | демонстрати́вных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
демонстративный nghĩa là gì?
демонстративный (tính từ) nghĩa là ngạo ngược, để tỏ thái độ, trực quan.
демонстративный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là демонстрати́вный (phiên âm Latinh demonstratívnyj, IPA [dʲɪmənstrɐˈtʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.