демонта́ж
Dấu sắc trên демонта́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
демонта́ж nghĩa là sự tháo dỡ, tháo dời.
Nghĩa của демонта́ж
Danh từ
- Sự tháo dỡ, tháo dời.
- демо́нтаж предприя́тий[sự] tháo dỡ những xí nghiệp
Biến cách của демонта́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | демонта́ж | демонтажи́ |
| Sinh cách кого? чего? | демонтажа́ | демонтаже́й |
| Tặng cách кому? чему? | демонтажу́ | демонтажа́м |
| Đối cách кого? что? | демонта́ж | демонтажи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | демонтажо́м | демонтажа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | демонтаже́ | демонтажа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
демонтаж nghĩa là gì?
демонтаж (danh từ) nghĩa là sự tháo dỡ, tháo dời.
демонтаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là демонта́ж (phiên âm Latinh demontáž, IPA [dʲɪmɐnˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.