TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демонта́ж

giống đựcbất động vật
demontáž[dʲɪmɐnˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демонта́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демонта́ж nghĩa là sự tháo dỡ, tháo dời.

Nghĩa của демонта́ж

Danh từ

  1. Sự tháo dỡ, tháo dời.
    • демо́нтаж предприя́тий[sự] tháo dỡ những xí nghiệp

Biến cách của демонта́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демонта́ждемонтажи́
Sinh cách кого? чего?демонтажа́демонтаже́й
Tặng cách кому? чему?демонтажу́демонтажа́м
Đối cách кого? что?демонта́ждемонтажи́
Công cụ cách кем? чем?демонтажо́мдемонтажа́ми
Giới cách о ком? о чём?демонтаже́демонтажа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

демонтаж nghĩa là gì?

демонтаж (danh từ) nghĩa là sự tháo dỡ, tháo dời.

демонтаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демонта́ж (phiên âm Latinh demontáž, IPA [dʲɪmɐnˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.