TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демонстри́ровать

thể chưa hoàn thành
demonstrírovatʹ[dʲɪmɐnˈstrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демонстри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демонстри́ровать nghĩa là biểu tình, biểu dương, phô trương.

Nghĩa của демонстри́ровать

Động từ

  1. Biểu tình.
    • сов. тж.продемонстри́ровать — (В) (для обозрения) — trưng bày, trình bày, trình diễn; (показывать) biểu dương, tỏ rõ, chứng minh
    • демонстри́ровать фильмchiếu phim
  2. нарочито подчёркивать Biểu dương, phô trương.

Cặp thể của демонстри́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ демонстри́ровать

NgôiHiện tại
ядемонстри́рую
тыдемонстри́руешь
он / она́ / оно́демонстри́рует
мыдемонстри́руем
выдемонстри́руете
они́демонстри́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + демонстрировать.

Quá khứ

Giống đực (он)демонстри́ровал
Giống cái (она́)демонстри́ровала
Giống trung (оно́)демонстри́ровало
Số nhiều (они́)демонстри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)демонстри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)демонстри́руйте

Câu hỏi thường gặp

демонстрировать nghĩa là gì?

демонстрировать (động từ) nghĩa là biểu tình, biểu dương, phô trương.

демонстрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демонстри́ровать (phiên âm Latinh demonstrírovatʹ, IPA [dʲɪmɐnˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.