демонстри́ровать
Dấu sắc trên демонстри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
демонстри́ровать nghĩa là biểu tình, biểu dương, phô trương.
Nghĩa của демонстри́ровать
Động từ
- Biểu tình.
- сов. тж.продемонстри́ровать — (В) (для обозрения) — trưng bày, trình bày, trình diễn; (показывать) biểu dương, tỏ rõ, chứng minh
- демонстри́ровать фильмchiếu phim
- нарочито подчёркивать Biểu dương, phô trương.
Cặp thể của демонстри́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ демонстри́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | демонстри́рую |
| ты | демонстри́руешь |
| он / она́ / оно́ | демонстри́рует |
| мы | демонстри́руем |
| вы | демонстри́руете |
| они́ | демонстри́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + демонстрировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | демонстри́ровал |
| Giống cái (она́) | демонстри́ровала |
| Giống trung (оно́) | демонстри́ровало |
| Số nhiều (они́) | демонстри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | демонстри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | демонстри́руйте |
Câu hỏi thường gặp
демонстрировать nghĩa là gì?
демонстрировать (động từ) nghĩa là biểu tình, biểu dương, phô trương.
демонстрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là демонстри́ровать (phiên âm Latinh demonstrírovatʹ, IPA [dʲɪmɐnˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.