TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деморализа́ция

giống cáibất động vật
demoralizácija[dʲɪmərəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деморализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деморализа́ция nghĩa là bại hoại đạo đức, mất tinh thần, ngã lòng nản chí.

Nghĩa của деморализа́ция

Danh từ

  1. упадок нравственности [sự] bại hoại đạo đức.
  2. упадок духа [sự] mất tinh thần, ngã lòng nản chí.
    • вносить деморализа́циюlàm mất tinh thần, làm ngã lòng nản chí

Biến cách của деморализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деморализа́циядеморализа́ции
Sinh cách кого? чего?деморализа́циидеморализа́ций
Tặng cách кому? чему?деморализа́циидеморализа́циям
Đối cách кого? что?деморализа́циюдеморализа́ции
Công cụ cách кем? чем?деморализа́циейдеморализа́циями
Giới cách о ком? о чём?деморализа́циидеморализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деморализация nghĩa là gì?

деморализация (danh từ) nghĩa là bại hoại đạo đức, mất tinh thần, ngã lòng nản chí.

деморализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деморализа́ция (phiên âm Latinh demoralizácija, IPA [dʲɪmərəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.