TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демонти́ровать

hai thể
demontírovatʹ[dʲɪmɐnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демонти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демонти́ровать nghĩa là tháo dỡ, tháo rời.

Nghĩa của демонти́ровать

Động từ

  1. Tháo dỡ, tháo rời, tháo.

Chia động từ демонти́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядемонти́руюдемонти́рую
тыдемонти́руешьдемонти́руешь
он / она́ / оно́демонти́руетдемонти́рует
мыдемонти́руемдемонти́руем
выдемонти́руетедемонти́руете
они́демонти́руютдемонти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)демонти́ровал
Giống cái (она́)демонти́ровала
Giống trung (оно́)демонти́ровало
Số nhiều (они́)демонти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)демонти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)демонти́руйте

Họ từ của демонти́ровать

Câu hỏi thường gặp

демонтировать nghĩa là gì?

демонтировать (động từ) nghĩa là tháo dỡ, tháo rời.

демонтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демонти́ровать (phiên âm Latinh demontírovatʹ, IPA [dʲɪmɐnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.