деморализова́ть
hai thể
demoralizovátʹ[dʲɪmərəlʲɪzɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên деморализова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деморализова́ть nghĩa là làm mất tinh thần.
Nghĩa của деморализова́ть
Động từ
- Làm... mất tinh thần, làm... ngã lòng nản chí. + đối cách
Chia động từ деморализова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | деморализу́ю | деморализу́ю |
| ты | деморализу́ешь | деморализу́ешь |
| он / она́ / оно́ | деморализу́ет | деморализу́ет |
| мы | деморализу́ем | деморализу́ем |
| вы | деморализу́ете | деморализу́ете |
| они́ | деморализу́ют | деморализу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | деморализова́л |
| Giống cái (она́) | деморализова́ла |
| Giống trung (оно́) | деморализова́ло |
| Số nhiều (они́) | деморализова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | деморализу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | деморализу́йте |
Câu hỏi thường gặp
деморализовать nghĩa là gì?
деморализовать (động từ) nghĩa là làm mất tinh thần.
деморализовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деморализова́ть (phiên âm Latinh demoralizovátʹ, IPA [dʲɪmərəlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.